chernozemic soil

chernozemic soil

A farmer holds a handful of chernozemic soil in a sunlit field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đất đen (đất chernozem): Một loại đất màu mỡ, màu đen hoặc nâu sẫm, giàu chất hữu cơ (mùn), thường được tìm thấycác vùng thảo nguyên ôn đới, đặc biệt ở Nga Ukraine. Loại đất này rất lý tưởng cho nông nghiệp nhờ độ phì nhiêu cao.

dụ sử dụng
  • (Đất đen của Ukraine nổi tiếng với khả năng trồng lúa mì.)
  • (Nông dân ưa chuộng đất đen cần ít phân bón hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chernozemic soil belt": Vành đai đất đen, chỉ khu vực địa rộng lớn loại đất này.

    • The chernozemic soil belt stretches from Eastern Europe to Central Asia. (Vành đai đất đen trải dài từ Đông Âu đến Trung Á.)
  • "chernozemic horizon": Tầng đất đen, lớp đất mặt giàu mùn trong cấu trúc đất.

    • The chernozemic horizon is typically 60–100 cm thick. (Tầng đất đen thường dày 60–100 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chernozem (danh từ): Từ đồng nghĩa ngắn gọn của "chernozemic soil", thường dùng trong khoa học đất.
    • Chernozem is one of the most fertile soil types in the world. (Chernozem một trong những loại đất màu mỡ nhất thế giới.)
  • Đất đen (danh từ): Từ dịch thuật phổ biến trong tiếng Việt.
    • Đất đen thường kết cấu tơi xốp giữ nước tốt. (Đất đen thường kết cấu tơi xốp giữ nước tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đất mùn: Loại đất giàu chất hữu cơ, nhưng không nhất thiết màu đen như chernozemic soil.
  • Đất thảo nguyên: Đất hình thành dưới thảm thực vật thảo nguyên, thường chernozemic soil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "chernozemic soil", đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan
  • "Black gold" (vàng đen): Thành ngữ dùng để chỉ chernozemic soil giá trị nông nghiệp cao.
    • In agriculture, chernozemic soil is often called black gold. (Trong nông nghiệp, đất đen thường được gọi là vàng đen.)